Đánh giá:  / 0
Dở / Hay  
LỚP 10
Sách giáo khoa (CB) : đóng bộ              132,600
1 Đại Số 10                  8,400 Trần Văn Hạo (TCB)
2 Hình Học 10                  5,500 Trần Văn Hạo (TCB)
3 Vật Lí 10                13,400 Lương Duyên Bình (TCB)
4 Hóa Học 10                12,800 Nguyễn Xuân Trường (TCB)
5 Sinh Học 10                10,000 Nguyễn Thành Đạt (TCB)
6 Ngữ Văn 10/1                  8,500 Phan Trọng Luận (TCB)
7 Ngữ Văn 10/2                  7,800 Phan Trọng Luận (TCB)
8 Lịch Sử 10                12,000 Phan Ngọc Liên (TCB)
9 Địa Lý 10                12,300 Lê Thông (TCB)
10 Tiếng Anh 10                13,700 Hoàng Văn Vân (TCB)
11 Công Nghệ 10                13,800 Nguyễn Văn Khôi (CB)
12 Giáo Dục Công Dân 10                  5,900 Mai Văn Bính (TCB)
13 Tin Học 10                  8,500 Hồ Sĩ Đàm (CB)
Sách bài tập (CB) : đóng bộ              166,600
1 BT Đại số 10 và Giải tích 10                21,500 Vũ Tuấn (CB)
2 BT Hình học 10                21,000 Nguyễn Mộng Hy (Cb)
3 BT Vật lí 10                20,000 Lương Duyên Bình (CB)
4 BT Hóa học 10                17,000 Nguyễn Xuân Trường (CB)
5 BT Ngữ văn 10/1                  9,300 Phan Trọng Luận (CB)
6 BT Ngữ văn 10/2                  9,600 Phan Trọng Luận (CB)
7 BT Tin học 10                10,700 Hồ Sĩ Đàm (CB)
8 BT Tiếng Anh 10                12,500 Hoàng Văn Vân (CB)
9 BT Sinh học 10                18,000 Phạm Văn Tỹ (CB)
10 BT Lịch sử 10                15,500 Trịnh Đình Tùng (CB)
11 BT Địa lí 10                11,500 Nguyễn Quý Thao,Phí Công Việt
Sách GK và BT ban tự nhiên (NC)
1 Đại Số 10 - NC                11,000 Đoàn Quỳnh (TCB)
2 Hình Học 10 - NC                  6,600 Đoàn Quỳnh (TCB)
3 Vật Lí 10 - NC                18,700 Nguyễn Thế Khôi (TCB)
4 Hóa Học 10 - NC                15,800 Lê Xuân Trọng (TCB)
5 Sinh Học 10 - NC                12,000 Vũ Văn Vụ (TCb)
6 BT Đại số 10 và Giải tích 10 (NC)                14,600 Nguyễn Huy Đoan (Cb)
7 BT Hình học 10 (NC)                11,300 Văn Như Cương (CB)
8 BT Vật lí 10 (NC)                  9,600 Nguyễn Thế Khôi (CB)
9 BT Hóa học 10 (NC)                  9,200 Lê Xuân Trọng (CB)
10 BT Sinh học 10 (NC)                  8,400
Sách GK và BT ban xã hội (NC)
1 Ngữ Văn 10/1 - NC                  9,300 Trần Đình Sử (TCB)
2 Ngữ Văn 10/2 - NC                  8,800 Trần Đình Sử (TCB)
3 Lịch Sử 10 - NC                11,100 Phan Ngọc Liên (TCB)
4 Địa Lý 10 - NC                13,300 Lê Thông (TCB)
5 Tiếng Anh 10 - NC                15,700 Tứ Anh (TCB)
6 BT Ngữ văn 10/1 (NC)                  8,400 Trần Đình Sử (CB)
7 BT Ngữ văn 10/2 (NC)                  6,500 Trần Đình Sử (CB)
8 BT Tiếng Anh 10 (NC)                14,200 Tứ Anh (CB)
9 BT Lịch sử 10 (NC)                  9,000
10 BT Địa lí 10 (NC)                  8,500
LỚP 11
Sách giáo khoa (CB) : đóng bộ              134,500
1 Đại Số 11                  9,300 Trần Văn Hạo (TCB)
2 Hình Học 11                  6,900 Trần Văn Hạo (TCB)
3 Vật Lí 11                13,500 Lương Duyên Bình (TCB)
4 Hóa Học 11                16,200 Nguyễn Xuân Trường (TCB)
5 Sinh Học 11                13,800 Nguyễn Thành Đạt (TCB)
6 Ngữ Văn 11/1                10,300 Phan Trọng Luận (TCB)
7 Ngữ Văn 11/2                  6,700 Phan Trọng Luận (TCB)
8 Lịch Sử 11                  9,400 Phan Ngọc Liên (TCB)
9 Địa Lý 11                  8,900 Lê Thông (TCB)
10 Tiếng Anh 11                14,100 Hoàng Văn Vân (TCB)
11 Công Nghệ 11                12,300 Nguyễn Văn Khôi
12 Giáo Dục Công Dân 11                  5,900 Mai Văn Bính (TCB)
13 Tin Học 11                  7,200 Hỗ Sĩ Đàm (CB)
Sách bài tập (CB) : đóng bộ