Đánh giá:  / 19
Dở / Hay  
Stt Tên sách  Đơn giá  Tác giả
CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN LỚP 10      263,900
1 Đại Số 10           8,400 Trần Văn Hạo (TCB)
2 Hình Học 10           5,500 Trần Văn Hạo (TCB)
3 Vật Lí 10         13,400 Lương Duyên Bình (TCB)
4 Hóa Học 10         12,800 Nguyễn Xuân Trường (TCB)
5 Sinh Học 10         10,000 Nguyễn Thành Đạt (TCB)
6 Ngữ Văn 10/1           8,500 Phan Trọng Luận (TCB)
7 Ngữ Văn 10/2           7,800 Phan Trọng Luận (TCB)
8 Lịch Sử 10         12,000 Phan Ngọc Liên (TCB)
9 Địa Lý 10         12,300 Lê Thông (TCB)
10 Tiếng Anh 10         13,700 Hoàng Văn Vân (TCB)
11 Công Nghệ 10         13,800 Nguyễn Văn Khôi (CB)
12 Giáo Dục Công Dân 10           5,900 Mai Văn Bính (TCB)
13 Tin Học 10           8,500 Hồ Sĩ Đàm (CB)
14 GDQP An Ninh 10           8,800 Đặng Đức Thắng (TCB)
15 BT Đại số 10 và Giải tích 10          14,900 Vũ Tuấn (CB)
16 BT Hình học 10          14,000 Nguyễn Mộng Hy (Cb)
17 BT Vật lí 10          13,700 Lương Duyên Bình (CB)
18 BT Hóa học 10          11,900 Nguyễn Xuân Trường (CB)
19 BT Ngữ văn 10/1            9,300 Phan Trọng Luận (CB)
20 BT Ngữ văn 10/2            9,600 Phan Trọng Luận (CB)
21 BT Tin học 10          10,700 Hồ Sĩ Đàm (CB)
22 BT Tiếng Anh 10            7,000 Hoàng Văn Vân (CB)
23 BT Sinh học 10          12,600 Phạm Văn Tỹ (CB)
24 BT Lịch sử 10          10,900 Trịnh Đình Tùng (CB)
25 BT Địa lí 10            7,900 Nguyễn Quý Thao, Phí Công Việt, Phạm Thị Sen
BAN KHTN 10 (nâng cao)      117,200
1 Đại Số 10 - NC         11,000 Đoàn Quỳnh (TCB)
2 Hình Học 10 - NC           6,600 Đoàn Quỳnh (TCB)
3 Vật Lí 10 - NC         18,700 Nguyễn Thế Khôi (TCB)
4 Hóa Học 10 - NC         15,800 Lê Xuân Trọng (TCB)
5 Sinh Học 10 - NC         12,000 Vũ Văn Vụ (TCb)
6 BT Đại số 10 và Giải tích 10 (NC)         14,600 Nguyễn Huy Đoan (Cb)
7 BT Hình học 10 (NC)         11,300 Văn Như Cương (CB)
8 BT Vật lí 10 (NC)           9,600 Nguyễn Thế Khôi (CB)
9 BT Hóa học 10 (NC)           9,200 Lê Xuân Trọng (CB)
10 BT Sinh học 10 (NC)           8,400
BAN KHXH 10 (nâng cao)      104,800
1 Ngữ Văn 10/1 - NC           9,300 Trần Đình Sử (TCB)
2 Ngữ Văn 10/2 - NC           8,800 Trần Đình Sử (TCB)
3 Lịch Sử 10 - NC         11,100 Phan Ngọc Liên (TCB)
4 Địa Lý 10 - NC         13,300 Lê Thông (TCB)
5 Tiếng Anh 10 - NC         15,700 Tứ Anh (TCB)
6 BT Ngữ văn 10/1 (NC)           8,400 Trần Đình Sử (CB)
7 BT Ngữ văn 10/2 (NC)           6,500 Trần Đình Sử (CB)
8 BT Tiếng Anh 10 (NC)         14,200 Tứ Anh (CB)
9 BT Lịch sử 10 (NC)           9,000
10 BT Địa lí 10 (NC)           8,500
CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN LỚP 11      255,900
1 Đại Số 11           9,300 Trần Văn Hạo (TCB)
2 Hình Học 11           6,900 Trần Văn Hạo (TCB)
3 Vật Lí 11         13,500 Lương Duyên Bình (TCB)
4 Hóa Học  11         16,200 Nguyễn Xuân Trường (TCB)
5 Sinh Học 11         13,800 Nguyễn Thành Đạt (TCB)
6 Ngữ Văn  11/1         10,300 Phan Trọng Luận (TCB)
7 Ngữ Văn  11/2           6,700 Phan Trọng Luận (TCB)
8 Lịch Sử  11           9,400 Phan Ngọc Liên (TCB)
9 Địa Lý  11           8,900 Lê Thông (TCB)
10 Tiếng Anh 11         14,100 Hoàng Văn Vân (TCB)
11 Công Nghệ  11         12,300 Nguyễn Văn Khôi 
12 Giáo Dục Công Dân  11           5,900 Mai Văn Bính (TCB)
13 Tin Học  11           7,200 Hỗ Sĩ Đàm (CB)
14 GDQP An Ninh 11           9,500 Đặng Đức Thắng (TCB)
15 BT Đại số và Giải tích 11 (C)         15,800 Vũ Tuấn (CB)
16 BT Hình học 11 (C)         14,000 Nguyễn Mộng Hy (Cb)
17 BT Vật lí 11 (C)         12,300 Lương Duyên Bình (Cb)
18 BT Hóa học 11 (C)         13,300 Nguyễn Xuân Trường (CB)
19 BT Ngữ văn 11/1 (C)           9,800 Phạn Trọng Luận (CB)
20 BT Ngữ văn 11/2 (C)           8,400 Phạn Trọng Luận (CB)
21 BT Tin học 11 (C)           8,200 Hồ Sĩ Đàm (CB)
22 BT Tiếng Anh 11 (C)           7,800 Hoàng Văn Vân (CB)
23 BT Sinh học 11 (C)           6,500 Ngô Văn Hưng, Trần Văn Kiên
24 BT Lịch sử 11 (C)           9,300 Trịnh Đình Tùng 
25 BT Địa lí 11 (C)           6,500 Nguyễn Đức Vũ
BAN KHTN 11 (nâng cao)      124,600
1 Đại Số  11 - NC         11,000 Đoàn Quỳnh (TCB)
2 Hình Học  11 - NC           6,600 Đoàn Quỳnh (TCB)
3 Vật Lí 11 - NC         16,600 Nguyễn Thế Khôi (TCB)
4 Hóa Học  11 - NC         19,000 Lê Xuân Trọng (TCb)
5 Sinh Học 11 - NC         13,700 Vũ Văn Vụ (TCb)
6 BT Đại số và Giải tích 11 (NC)         12,500 Nguyễn Huy Đoan (CB)
7 BT Hình học 11 (NC)         13,400 Văn Như Cương (CB)
8 BT Vật lí 11 (NC)         11,300 Nguyễn Thế Khôi (CB)
9 BT Hóa học 11 (NC)         10,900 Lê Xuân Trọng (CB)
10 BT Sinh học 11 (NC)           9,600
BAN KHXH 11 (nâng cao)      109,000
1 Ngữ Văn  11/1 - NC         10,600 Trần Đình Sử (TCB)
2 Ngữ Văn 11/2 - NC           8,600 Trần Đình Sử (TCB)
3 Lịch Sử  11 - NC         14,500 Phan Ngọc Liên (TCB)
4 Địa Lý   11 - NC         11,400 Lê Thông (TCB)
5 Tiếng Anh  11 - NC         15,700 Tứ Anh (TCB)
6 BT Ngữ văn 11/1 (NC)           9,200 Trần Đình Sử (CB)
7 BT Ngữ văn 11/2 (NC)           8,000 Trần Đình Sử (CB)
8 BT Tiếng Anh 11 (NC)         13,000 Tứ Anh (CB)
9 BT Lịch sử 11 (NC)           9,800
10 BT Địa lí 11 (NC)           8,200
CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN LỚP 12      273,400
1 Giải tích 12           7,800 Trần Văn Hạo (TCB)
2 Hình Học 12           5,900 Trần Văn Hạo (TCB)
3 Vật Lí 12         13,400 Lương Duyên Bình (TCB)
4 Hóa Học  12         15,200 Nguyễn Xuân Trường (TCB)
5 Sinh Học 12         16,000 Nguyễn Thành Đạt (TCB)
6 Ngữ Văn  12/1         10,600 Phan Trọng Luận (TCB)
7 Ngữ Văn  12/2         10,200 Phan Trọng Luận (TCB)
8 Lịch Sử  12         12,800 Phan Ngọc Liên (TCB)
9 Địa Lý  12         14,800 Lê Thông (TCB)
10 Tiếng Anh 12         14,500 Hoàng Văn Vân (TCB)
11 Công Nghệ  12           9,200 Nguyễn Văn Khôi (CB)
12 Giáo Dục Công Dân  12           6,000 Mai Văn Bính (TCB)
13 Tin Học  12           6,800 Hồ Sĩ Đàm (CB)
14 GDQP An Ninh 12         10,300 Đặng Đức Thắng (TCB)
15 BT Giải tích 12 (C)         15,800 Vũ Tuấn (CB), Lê Thị Thiên Hương…
16 BT Hình học 12 (C)         11,600 Nguyễn Mộng Hy (CB), Khu Quốc Anh
17 BT Vật lí 12 (C)         13,500 Vũ Quang (CB), Lương Duyên Bình,…
18 BT Hóa học 12 (C)         13,700 Nguyễn Xuân Trường(CB), Từ Ngọc Ánh…
19 BT Ngữ văn 12/1 (C)           9,600 Phan Trọng Luận, Trần Đăng Suyền, Đỗ Kim Hồi
20 BT Ngữ văn 12/2 (C)           8,600 Phan Trọng Luận, Trần Đăng Suyền, Đỗ Kim Hồi
21 BT Tin học 12 (C)           8,200 Hồ Sĩ Đàm (CB),Nguyễn Thanh Tùng,…
22 BT Tiếng Anh 12 (C)           8,400 Hoàng Văn Vân (CB), Hoàng Thị Xuân Hoa,…
23 BT Sinh học 12 (C)         10,700 Đặng Hữu Lanh(CB), Mai Sỹ Tuấn,…
24 BT Lịch sử 12 (C)           9,800 Nguyễn Sĩ Quế
25 BT Địa lí 12 (C)         10,000 Lê Thông
BAN KHTN 12 (nâng cao)      132,400
1 Giải tích 12 - NC         10,800 Đoàn Quỳnh (TCB)
2 Hình Học  12 - NC           6,900 Đoàn Quỳnh (TCB)
3 Vật Lí 12 - NC         18,500 Nguyễn Thế Khôi (TCB)
4 Hóa Học  12 - NC         19,400 Lê Xuân Trọng (TCB)
5 Sinh Học 12 - NC         19,400 Vũ Văn Vụ (TCb)
6 BT Giải tích 12 (NC)         12,700 Nguyễn Huy Đoan(CB), Trần Phương Dung,…
7 BT Hình học 12 (NC)         13,900 Văn Như Cương (CB), Phạm Khắc Ban,…
8 BT Vật lí 12 (NC)           7,600 Nguyễn Thế Khôi, Vũ Thanh Khiết  (đồng CB), ..
9 BT Hóa học 12 (NC)         11,000 Lê Xuân Trọng (CB)
10 BT Sinh học 12 (NC)         12,200
BAN KHXH 12 (nâng cao)      117,900
1 Ngữ Văn  12/1 - NC         10,300 Trần Đình Sử (TCB)
2 Ngữ Văn 12/2 - NC           9,100 Trần Đình Sử (TCB)
3 Lịch Sử  12 - NC         14,500 Phan Ngọc Liên (TCB)
4 Địa Lý   12 - NC         15,700 Lê Thông (TCB)
5 Tiếng Anh  12 - NC         14,700 Tứ Anh (TCB)
6 BT Ngữ văn 12/1 (NC)           8,000 Trần Đình Sử(CB), Nguyễn Đăng Mạnh,…
7 BT Ngữ văn 12/2 (NC)           8,400 Trần Đình Sử(CB), Nguyễn Đăng Mạnh,…
8 BT Tiếng Anh 12 (NC)         13,500 Tứ Anh, Mai Vi Phương, Phan Hà
9 BT Lịch sử 12 (NC)         11,000
10 BT Địa lí 12 (NC)         12,700

Ghi chú: Khách hàng mua sĩ vui lòng liên hệ Phòng Kinh doanh - Tiếp thị để có chính sách bán hàng tốt nhất.

download from cloud-256 DANH MỤC SÁCH GIÁO KHOA - SÁCH BỔ TRỢ THPT 2016-2017 (39.65 kB)