Đánh giá:  / 152
Dở / Hay  
STT Mã hàng TÊN HÀNG ĐVT SL ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
LỚP 6
MÔN TOÁN
1 T319M0HA Bộ thước đo đạc TH(giác kế, thước cuộn, tthẳng, cọc tiêu) bộ 2 1835000 3670000
2 T316KTKA Bộ 50 kí tự Toán 6 bộ 1 99000 99000
3 DBTH21BA Bảng từ 2 mặt(trắng, xanh) (0,4x0,6) + chân cái 1 626000 626000
4 DTCA2TBA Compa nhôm cái 2 40000 80000
5 DTDA0THA Thước đo độ nhựa cái 2 29000 58000
6 DTTA10BA Thước nhôm 1m cái 2 61000 122000
7 Eke 45 nhựa (VH) cái 2 25000 50000
8 Eke 60 nhựa (VH) cái 2 54000 108000
9 T3HG00DA Mh T.giác,H.tròn,các loại góc,đối đỉnh,tia PG bộ 3 266000 798000
10 Tập ảnh chân dung các nhà bác học môn Toán (to) bộ 1 150000 150000
MÔN VẬT LÝ
10 L316VLKC Bộ tranh Vật Lý lớp 6 (4tờ) bộ 1 50000 50000
11 L319L1KA Bộ tranh Vật Lý lớp 6 (28tr) - tranh nhựa bộ 1 850000 850000
12 30C6NDHA DC TN dãn nở dài Lý 6 GV) bộ 1 260000 260000
13 30C6NKHA DC TN dãn nở khối Lý 6 GV) bộ 1 142000 142000
14 10T6S0HA Bộ TH Vật lý lớp 6 (HS) bộ 6 1700000 10200000
15 IT2C8THA Cân Roberval 200g&hộp quả cân(D.chung) bộ 3 460000 1380000
MÔN SINH
16 S316SVKC Bộ tranh Sinh học 6 -tranh giấy (21tờ) bộ 1 357000 357000
17 S316S1KA Bộ tranh Sinh học 6 (28tr) - tranh nhựa bộ 1 820000 820000
18 80C6S0HA Bộ DC thực hành Sinh 6 (GV) bộ 1 1495000 1495000
19 80T6S0HA Bộ DC thực hành Sinh 6 (HS) bộ 6 454000 2724000
20 STBT1VKA Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) hộp 2 198000 396000
21 STKD4CKA Kính hiển vi XSP-640 +Du xích cái 1 2239000 2239000
22 Mô hình cấu tạo hoa Đào caùi 1 223000 223000
23 Mô hình cấu tạo Lá Cái 1 801000 801000
24 Audio CD- Hát Nhạc 6 Cái 1 800000 800000
25 Mô hình cấu tạo Thân 2 lá Mầm Cái 1 623000 623000
26 Tiêu bản nguyên phân rễ hành hộp 1 1204000 1204000
27 MH cấu tạo rễ cây cái 1 801000 801000
28 Tiêu bản động vật nguyên sinh & kí sinh trùng hộp 1 1204000 1204000
29 Tiêu bản giảm phân hoa hẹ hộp 1 1204000 1204000
30 Tiêu bản vi khuẩn và vi nám hộp 1 1204000 1204000
MÔN CÔNG NGHỆ
31 K316CNKC Bộ tranh Công Nghệ lớp 6 (tờ) bộ 1 125000 125000
32 K3HVS0KA Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hỗn hợp bộ 10 170000 1700000
33 K7CH00KA Dụng cụ cắm hoa bộ 5 262000 1310000
34 K7MT00KA Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may bộ 10 170000 1700000
35 K7TH00KA Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn bộ 5 178000 890000
36 NBV6CTKA Đĩa CD: Làm đẹp ngôi nhà cái 1 47000 47000
37 NBV6CVKA Đĩa hình: Vải & trang phục function jInsertShortcode(syntax) { syntax = syntax.replace(/'/g, '"'); if(document.getElementById('jform_articletext') != null) { jInsertEditorText(syntax, 'jform_articletext'); } if(document.getElementById('text') != null) { jInsertEditorText(syntax, 'text'); } if(document.getElementById('jform_description') != null) { jInsertEditorText(syntax, 'jform_description'); } if(document.getElementById('jform_content') != null) { jInsertEditorText(syntax, 'jform_content'); } }