Đánh giá:  / 19
Dở / Hay  
  LỚP 6  
Sách giáo khoa        97,700
1 Toán - 6 Tập 1          6,400 Phan Đức Chính (TCB)
2 Toán - 6 Tập 2          5,000 Phan Đức Chính (TCB)
3 Vật lý 6          6,000 Vũ Quang ( TCB)
4 Sinh học 6        13,200 Nguyễn Quang Vinh (TCB)
5 Công nghệ 6        10,200 Nguyễn Minh Đường (TCB)
6 Ngữ văn - 6 Tập 1          8,500 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
7 Ngữ văn - 6 Tập 2          8,500 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
8 Lịch sử 6          4,400 Phan Ngọc Liên (TCB)
9 Địa lý 6          6,700 Nguyễn Dược (TCB)
10 Giáo dục công dân 6          3,300 Hà Nhật Thăng (TCB)
11 Âm nhạc mỹ thuật 6        11,000 Hoàng Long (TCB)
12 Tiếng anh 6        14,500 Nguyễn Văn Lợi (TCB)
Sách bài tập        87,900
13 BT Toán 6/1        10,800 Tôn Thân (CB)
14 BT Toán 6/2          8,000 Tôn Thân (CB)
15 BT Vật lí 6          6,300 Bùi Gia Thịnh (CB)
16 BT Ngữ văn 6/1          7,400 Nguyễn Khắc Phi,Nguyễn Đình Chú (Đồng Cb)
17 BT Ngữ văn 6/2          8,300 Nguyễn Khắc Phi,Nguyễn Đình Chú (Đồng Cb)
18 BT Tiếng Anh 6        12,400 Nguyễn Văn Lợi (TCB)
25 Tin học dành cho THCS Q1        18,200 Phạm Thế Long (CB)
26 BT Tin học dành cho THCS Q1        16,500 Bùi Văn Thanh (CB)
LỚP 7  
Sách giáo khoa      114,500
1 Toán - 7 Tập 1          7,200 Phan Đức Chính (TCB)
2 Toán - 7 Tập 2          5,000 Phan Đức Chính (TCB)
3 Vật lý 7          5,500 Nguyễn Đức Thâm ( CB)
4 Sinh học 7        14,900 Nguyễn Quang Vinh (TCB)
5 Công nghệ 7        11,800 Nguyễn Minh Đường (TCB)
6 Ngữ văn - 7 Tập 1          9,800 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
7 Ngữ văn - 7 Tập 2          7,800 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
8 Lịch sử 7          9,600 Phan Ngọc Liên (TCB)
9 Địa lý 7        14,000 Phan Huy Xu ( CB)
10 Giáo dục công dân 7          3,400 Hà Nhật Thăng (TCB)
11 Âm nhạc mỹ thuật 7        11,600 Hoàng Long
12 Tiếng anh 7        13,900 Nguyễn Văn Lợi (TCB)
Sách bài tập        92,700
13 BT Toán 7/1        12,600 Tôn Thân (CB)
14 BT Toán 7/2          8,000 Tôn Thân (CB)
15 BT Vật lí 7          6,100 Nguyễn Đức Thâm ( CB)
16 BT Ngữ văn 7/1        10,200 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
17 BT Ngữ văn 7/2          8,500 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
18 BT Tiếng Anh 7        10,500 Nguyễn Văn Lợi (TCB)
25 Tin học dành cho THCS Q2        18,600 Phạm Thế Long (CB)
26 BT Tin học dành cho THCS Q2        18,200 Nguyễn Chí Trung, Ngô Ánh Tuyết
LỚP 8
Sách giáo khoa      124,200
1 Toán - 8 Tập 1          6,800 Phan Đức Chính (TCB)
2 Toán - 8 Tập 2          6,800 Phan Đức Chính (TCB)
3 Vật lý 8          6,400 Vũ Quang ( TCB)
4 Hóa học 8          9,600 Lê Xuân Trọng (CB)
5 Sinh học 8        15,500 Nguyễn Quang Vinh (TCB)
6 Công nghệ 8        14,800 Nguyễn Minh Đường (TCB)
7 Ngữ văn - 8 Tập 1          8,500 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
8 Ngữ văn - 8 Tập 2          7,800 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
9 Lịch sử 8          9,400 Phan Ngọc Liên (TCB)
10 Địa lý 8        11,600 Nguyễn Dược (TCB)
11 Giáo dục công dân 8          3,400 Hà Nhật Thăng (TCB)
12 Âm nhạc mỹ thuật 8        11,600 Hoàng Long (TCB)
13 Tiếng anh 8        12,000 Đỗ Đình Tống (TCB)
Sách bài tập      111,100
14 BT Toán 8/1        13,100 Tôn Thân (CB)
15 BT Toán 8/2        12,600 Tôn Thân (CB)
16 BT Vật lí 8          6,500 function jInsertShortcode(syntax) { syntax = syntax.replace(/'/g, '"'); if(document.getElementById('jform_articletext') != null) { jInsertEditorText(syntax, 'jform_articletext'); } if(document.getElementById('text') != null) { jInsertEditorText(syntax, 'text'); } if(document.getElementById('jform_description') != null) { jInsertEditorText(syntax, 'jform_description'); } if(document.getElementById('jform_content') != null) { jInsertEditorText(syntax, 'jform_content'); } }