Đánh giá:  / 0
Dở / Hay  

STT

TÊN HÀNG

ĐVT

Giá áp dụng
từ 01/01/2016

 

I/ BẢNG TỪ 1 MẶT

 

 

1

Bảng phấn từ 1,2x1,8m, mặt từ tole Hàn Quốc, viền nhôm

Cái

    2,000,000

2

Bảng từ trắng 1,2x1,8m, mặt từ tole Hàn Quốc, viền nhôm

Cái

    2,000,000

 

Bảng phấn từ Hàn Quốc nhôm bo kẻ Tiểu học (1,2x2,0)m

Cái

    2,200,000

3

Bảng phấn từ   1,2x2,4m, mặt từ tole Hàn Quốc, viền nhôm

Cái

    2,400,000

4

Bảng từ trắng 1,2x2,4m, mặt từ tole Hàn Quốc, viền nhôm

Cái

    2,400,000

5

Bảng phấn từ   1,2x2,4m viền nhôm, mặt từ tole Hàn Quốc, kẻ ô ly (Tiểu học)

Cái

    2,481,000

6

Bảng phấn từ   1,2x3,6m viền nhôm, mặt từ tole Hàn Quốc

Cái

    3,800,000

7

Bảng phấn từ 1,2x3,6m viền nhôm, mặt từ tole Hàn Quốc, kẻ ô ly (Tiểu học)

Cái

    3,865,000

8

Bảng phấn từ 1,2x3,0m viền nhôm, mặt từ tole Hàn Quốc

Cái

    3,197,000

9

Bảng phấn từ 1M(0,8x1,2)- mặt từ Hàn Quốc

Cái

     718,000

10

Bảng từ trắng 1M(0.8x1,2) - mặt từ Hàn Quốc

Cái

     718,000

11

Bảng phấn từ 1M(0,6x0,8)- mặt từ Hàn Quốc

Cái

     419,000

12

Bảng trắng từ 1M(0,6x0,8)- mặt từ Hàn Quốc

Cái

     419,000

 

II/ BẢNG TỪ 2 MẶT

 

 

13

Bảng phấn từ 2 mặt 0,8x1,2m + chân, mặt tole Hàn Quốc

Bộ

    1,663,000

14

Bảng phấn từ+trắng từ (0,8x1,2)m - Tole Hàn Quốc+ chân

Bộ

    1,663,000

15

Bảng phấn từ+trắng từ (1,2x1,8) + chân, mặt tole Hàn Quốc

Bộ

   3,595,000

16

Bảng phấn từ+trắng từ (1,2x2,4) + chân, mặt tole Hàn Quốc

Bộ

   3,900,000

17

Bảng từ trắng 2 mặt (1.2x1.8)m + chân

Bộ

    3,595,000

18

Bảng từ trắng 2 mặt (1.2x2.4)m + chân

Bộ

    3,900,000

 

III/ CHÂN BẢNG CÁC LOẠI

 

 

19

Chân di động xoay điều chỉnh độ cao 0,8x1,2m,
sắt sơn tĩnh điện

Cái

     513,000

20

Chân bảng xếp 1,2x1,8, 2,0. 2,4, 3,6 m, sắt sơn tĩnh điện

Cái

     876,000

 

IV/ BÀN GHẾ THÍ NGHIỆM

 

 

21

Bàn TNTH Hóa Sinh 2 chỗ(HS)- mặt đá Granite, chân Inox (1,2x0,5x0,75)m -(Inox 201)

Cái

    4,116,400

22

Bàn TNTH Hóa Sinh GV - Mặt đá Granite, chân Inox (1,2x0,5x0,75)m (Inox 201)

Cái

    4,390,900

23

Bàn TNTH Hóa Sinh 2 chỗ (HS)- mặt đá Granite, chân Inox (1,2x0,5x0,75)m -(Inox 304)

Cái

  4,244,200

24

Bàn TNTH Hóa Sinh GV - Mặt đá Granite, chân Inox (1,2x0,5x0,75)m (Inox 304)

Cái

    4,901,900

25

Bàn TN Lý HS (1,2x0,5x0,75)m GG chân sắt

Cái

    2,559,900

26

Bàn TN Lý GV (1,2x0,5x0,75)m - GG, chân sắt

Cái

    3,120,400

27

Ghế đẩu P. TN chân sắt (0,3x0,2x0,6)m, mặt MDF

Cái

     294,800

28

Ghế xếp chân sắt, mặt và tựa bằng nhựa

Cái

     559,000

29

Ghế xếp chân Inox, mặt và tựa bằng nhựa

Cái

     707,100

30

Ghế bàn viết - GG, chân sắt sơn tĩnh điện mẫu B

Cái

     924,900

31

Ghế dựa chân sắt -mặt & tựa bằng GG+MDF

Cái

     538,700

32

Ghế phòng họp-chân sắt, mặt MDF

Cái

     734,700

33

Xe đẩy thí nghiệm - Inox (0,46x0,6x0,8)m (Inox 201)

Cái

    2,368,200

34

Xe đẩy thí nghiệm - Inox 304

Cái

    3,759,300

 

V/ TỦ KỆ- BỒN RỬA

 

               -  

35

Bồn rửa đơn Inox - chân sắt (0,5x0,4x0,75)m

Cái

    1,919,500

36

Bồn rửa đôi Inox - chân   sắt (1x0,4x0,75)m

Cái

    3,445,600

37

Bồn rửa đơn Inox - chân   Inox (0,5x0,4x0,75)m (Inox 201)

Cái

    2,178,000

38

Bồn rửa đôi Inox - chân   Inox (1x0,4x0,75)m (Inox 201)

Cái

    3,812,900

39

Bồn rửa đơn bằng nhựa TQ, chân inox 304 mặt đá granite

Cái

    5,175,000

40

Tủ dụng cụ phòng Lý   (GG+MDF)(1,2x0,4x1,8)m

Cái

    9,369,800

41

Tủ dụng cụ phòng Sinh   (GG+MDF)(1,2x0,4x1,8)m

Cái

    9,369,800

42

Tủ kính hiển vi (GG+MDF)(1,2x0,45x1,8)m

Cái

    8,449,200

43

Tủ phòng bộ môn Lý (GG+MDF)(1,2x0,45x1,8)m

Cái

    8,849,900

44

Tủ phòng bộ môn Sinh (GG+MDF)(1,2x0,45x1,8)m

Cái

    8,849,900

45

Tủ phòng bộ môn Hóa (GG+MDF)(1,2x0,45x1,8)m

Cái

    8,849,900

46

Tủ để mô hình Sinh

Cái

    9,429,300

47

Tủ dụng cụ tiểu học (GG+MDF)(1,2x0,42x1,6)m

Cái

    8,624,900

48

Tủ HS 20 ngăn có khóa (MDF+Okal)(1,2x0,4x1,8)m

Cái

    9,536,800

49

Tủ HS/TV(1,2x0,4x1,8)m - GG+MDF (2 tầng kính)

Cái

    8,449,200

50

Tủ HS/TV(1,2x0,4x1,8)m - GG+MDF (1 tầng kính)

Cái

    8,170,400

51

Tủ HS (1,2x0,4x1,8)m - cửa gỗ+kính, GG+MDF

Cái

    8,713,400

52

Tủ Hotte (0.6x0.4x0.6)m

Cái

    3,097,200

53

Tủ để hóa chất GG+MDF

Cái

    9,536,800

54

Kệ treo phòng Sinh (GG+MDF)(1,0x0,3x1,5)m

Cái

    4,450,400

55

Kệ treo PTN kính lùa (GG+MDF)(1,x0,25x0,8)m

Cái

    1,989,200

56

Kệ sách 2 mặt xếp (GG+Formica)(0,6x1,2x0,2)m

Cái

    1,881,800

57

Kệ sách 4 mặt xếp (GG+Formica)(0,6x1,2x0,2)m

Cái

    2,960,700

58

Góc học tập mẫu H

Cái

    4,220,900

59

Giá để thiết bị (kệ để thiết bị) - khung sắt

Cái

    6,136,100

60

Kệ Hồ sơ (2.4x0.4x0.9)m

Cái

    6,536,900

61

Kệ sách 2 mặt (2.4x1.8x0.5)m-khung sắt, mặt GG

Bộ

12,045,800

 

VI/ BÀN VẼ - BÀN VI TÍNH - GIÁ TREO TRANH - BỤC

 

               -  

62

Bàn vi tính (0,6x0,8x0,75)m - GG, chân sắt

Cái

    1,823,700

63

Bàn vi tính (0,6x1,2x0,75)m - GG, chân sắt

Cái

    2,234,700

64

Bàn vi tính mẫu C (dùng cho LCD) 0,75x0,6x0,9

Cái

    1,009,100

65

Bàn vi tính 2 chỗ có vách ngăn (1,2x0,6x0,75)m - MDF

Cái

    3,008,500

66

Bàn vi tính 2 chỗ (1.4x0.6x0.75)m (mẫu X)

Cái

    3,028,900

67

Bàn đặt máy OVH (0,45x0,45/0,30x0,45) đ/c độ cao

Cái

    1,199,300

68

Bàn đặt máy chiếu

Cái

     682,400

69

Bàn Lab (GV),ván MDF

Cái

    6,741,700

70

Bàn Lab 2 chỗ (HS), ván MDF

Cái

    2,999,800

71

Bàn Lab 2 chỗ (HS), ván MDF+ 2 bàn phím

Cái

    3,606,800

72

Bàn ngoại ngữ (0,4x0,8( mặt GG, chân sắt

Cái

     895,800

73

Bục thuyết trình GG+MDF (0,4x0,6x1,2)m

Cái

    2,372,600

74

Bục tượng Bác GG+MDF   (0,4x0,5x1,3)m

Cái

    1,960,200

75

Giá để báo chí Okal (1,2x0,4x1,4)m

Cái

   3,195,800

76

Giá treo tranh 15 móc (1,45x0,4)m - sắt sơn tĩnh điện

Cái

     660,700

77

Giá vẽ chân Inox

Cái

     415,300

78

Giá vẽ 2 mặt (MDF+chân sắt sơn tĩnh điện)

Cái

     967,000

 

VIII/ BÀN BGH - BÀN VĂN PHÒNG

 

               -  

79

Bàn Ban Giám Hiệu (0,8x1,6x0,75)m GG+MDF

Cái

    6,144,800

80

Bàn Giáo viên (0,6x1,2x0,75)m GG +MDF chân sắt

Cái

    2,317,400

81

Bàn Giáo viên không hộc - GG + MDF (0,6x1,2x0,75)m

Cái

    2,179,400

82

Bàn văn phòng GG+MDF (0,6x1,2x0,75)m B2

Cái

    3,724,400

83

Bàn văn phòng mẫu GG+MDF (0,6x1,4x0,75)m C5

Cái

    4,302,300

84

Bàn GV/VP GG+chân sắt (1,2x0,6x0,75) - có hộc

Cái

    3,449,900

85

Bàn đọc sách thư viện (0,8x1,2x0,75)m-GG+MDF

Cái

    2,498,900

86

Bàn hội trường (1,2x0,45x0,75)m-GG+MDF

Cái

    2,313,100

87

Bàn họp Oval (1,2x2,4x0,75)m GG- chân gỗ

Cái

    5,988,100

88

Bàn họp Oval (1,2x2,4x0,75)m MDF- chân sắt

Cái

    4,910,600

89

Bàn chuẩn bị (0,9x1,8x0,75) - GG, chân sắt

Cái

    4,469,300

90

Bàn hội trường 03 chỗ (1.8x0.5x0.75)m, GG+MDF

Cái

    3,489,200

91

Bàn hội trường 04 chỗ (2.4x0.5x0.75)m, GG toàn bộ

Cái

    5,394,200

 

IX/ THIẾT BỊ MẦM NON

 

              -  

92

Giường lưới (1,2x0,6x0,11)

Cái

     695,500

93

Giường lưới (1,4x0,6x0,11)

Cái

     726,000